geographic point
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm địa lý: "geographic point" chỉ một vị trí hoặc điểm cụ thể trên bề mặt Trái Đất, thường được xác định bằng tọa độ hoặc đặc điểm địa hình.
Ví dụ sử dụng
- (Đỉnh núi Everest là một điểm địa lý nổi tiếng.)
- (Chúng ta cần đánh dấu tất cả các điểm địa lý quan trọng trên bản đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a geographic point of interest": một điểm địa lý đáng chú ý.
- The Grand Canyon is a major geographic point of interest for tourists. (Grand Canyon là một điểm địa lý đáng chú ý lớn đối với khách du lịch.)
"a geographic point of reference": một điểm địa lý dùng làm mốc tham chiếu.
- The lighthouse serves as a geographic point of reference for sailors. (Ngọn hải đăng đóng vai trò là một điểm địa lý tham chiếu cho các thủy thủ.)
Biến thể và từ gần giống
Geographic (adj): thuộc về địa lý.
- The geographic location of the city is ideal for trade. (Vị trí địa lý của thành phố rất lý tưởng cho thương mại.)
Point (n): điểm, vị trí.
- We stopped at a scenic point along the road. (Chúng tôi dừng lại ở một điểm có cảnh đẹp dọc đường.)
Từ đồng nghĩa
- Location: vị trí, địa điểm.
- Site: khu vực, địa điểm cụ thể.
- Spot: điểm, chỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho "geographic point".
Thành ngữ liên quan
- "to pinpoint a geographic point": xác định chính xác một điểm địa lý.
- The GPS can pinpoint any geographic point on Earth. (GPS có thể xác định chính xác bất kỳ điểm địa lý nào trên Trái Đất.)