geographic point

geographic point

A red pin marks a geographic point on a large paper map.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm địa : "geographic point" chỉ một vị trí hoặc điểm cụ thể trên bề mặt Trái Đất, thường được xác định bằng tọa độ hoặc đặc điểm địa hình.
dụ sử dụng
  • (Đỉnh núi Everest một điểm địa nổi tiếng.)
  • (Chúng ta cần đánh dấu tất cả các điểm địa quan trọng trên bản đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a geographic point of interest": một điểm địa đáng chú ý.

    • The Grand Canyon is a major geographic point of interest for tourists. (Grand Canyon một điểm địa đáng chú ý lớn đối với khách du lịch.)
  • "a geographic point of reference": một điểm địa dùng làm mốc tham chiếu.

    • The lighthouse serves as a geographic point of reference for sailors. (Ngọn hải đăng đóng vai trò một điểm địa tham chiếu cho các thủy thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Geographic (adj): thuộc về địa .

    • The geographic location of the city is ideal for trade. (Vị trí địa của thành phố rất lý tưởng cho thương mại.)
  • Point (n): điểm, vị trí.

    • We stopped at a scenic point along the road. (Chúng tôi dừng lạimột điểm cảnh đẹp dọc đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Location: vị trí, địa điểm.
  • Site: khu vực, địa điểm cụ thể.
  • Spot: điểm, chỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "geographic point".
Thành ngữ liên quan
  • "to pinpoint a geographic point": xác định chính xác một điểm địa .
    • The GPS can pinpoint any geographic point on Earth. (GPS có thể xác định chính xác bất kỳ điểm địa nào trên Trái Đất.)